theodor mommsen

Định nghĩa

Danh từ riêng: Theodor Mommsen tên của một nhà sử học người Đức (1817–1903), nổi tiếng với công trình nghiên cứu lịch sử La cổ đại. Ông được trao giải Nobel Văn học năm 1902 nhờ các tác phẩm lịch sử xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Theodor Mommsen wrote the famous book "History of Rome.")
  • (The works of Theodor Mommsen remain an important reference for scholars of ancient Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theodor mommsen" được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, thường đi kèm với các thuật ngữ như "nhà sử học" (historian), "học giả" (scholar).
    • Nhiều luận án tiến sĩ về La cổ đại vẫn trích dẫn các nghiên cứu của Theodor Mommsen. (Many doctoral theses on ancient Rome still cite the studies of Theodor Mommsen.)
Biến thể từ gần giống
  • Mommsen (danh từ riêng): tên gọi tắt của Theodor Mommsen, thường dùng trong văn bản học thuật.
    • Các tác phẩm của Mommsen về luật La rất giá trị. (Mommsen's works on Roman law are very valuable.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học Đức (German historian): mô tả chức danh của Theodor Mommsen.
  • Học giả La (Roman scholar): dùng để chỉ chuyên gia về La cổ đại.
Các cụm từ liên quan
  • Lịch sử La của Mommsen (Mommsen's History of Rome): tên gọi tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
  • Giải thưởng Nobel Văn học của Mommsen (Mommsen's Nobel Prize in Literature): đề cập đến giải thưởng ông nhận năm 1902.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.)

theodor mommsen
Theodor Mommsen writes at his desk with a large book open.